Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân cục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分局 nghĩa là văn phòng chi nhánh, phân cục.
Nghĩa của 分局
fēnjú
PHÂN CỤCDanh từ
Văn phòng chi nhánh; phân cục
Câu hỏi thường gặp
分局 nghĩa là gì?
分局 (fēnjú) nghĩa là văn phòng chi nhánh, phân cục.
分局 đọc thế nào?
分局 đọc là fēnjú (pinyin).
Âm Hán Việt của 分局 là gì?
Âm Hán Việt của 分局 là "phân cục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.