分崩离析 (fēnbēnglíxī) nghĩa là tan vỡ, rơi từng mảnh.
分崩离析 đọc thế nào?
分崩离析 đọc là fēnbēnglíxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 分崩离析 là gì?
Âm Hán Việt của 分崩离析 là "phân băng ly tích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.