TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分工

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fēngōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN CÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分工 nghĩa là phân chia công việc, phân công lao động.

Nghĩa của 分工

fēngōng

PHÂN CÔNGĐộng từ, Danh từ
  1. Phân chia công việc
  2. Phân công lao động

Câu hỏi thường gặp

分工 nghĩa là gì?

分工 (fēngōng) nghĩa là phân chia công việc, phân công lao động.

分工 đọc thế nào?

分工 đọc là fēngōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 分工 là gì?

Âm Hán Việt của 分工 là "phân công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.