分工
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分工 nghĩa là phân chia công việc, phân công lao động.
Nghĩa của 分工
fēngōng
PHÂN CÔNGĐộng từ, Danh từ- Phân chia công việc
- Phân công lao động
Câu hỏi thường gặp
分工 nghĩa là gì?
分工 (fēngōng) nghĩa là phân chia công việc, phân công lao động.
分工 đọc thế nào?
分工 đọc là fēngōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 分工 là gì?
Âm Hán Việt của 分工 là "phân công".