分手代理
giọng máy của trình duyệt
分手代理 nghĩa là "người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm.
Nghĩa của 分手代理
fēnshǒudàilǐ
PHÂN THỦ ĐẠI LÝ- "người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm
Câu hỏi thường gặp
分手代理 nghĩa là gì?
分手代理 (fēnshǒudàilǐ) nghĩa là "người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm.
分手代理 đọc thế nào?
分手代理 đọc là fēnshǒudàilǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 分手代理 là gì?
Âm Hán Việt của 分手代理 là "phân thủ đại lý".