TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分手

fēnshǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN THỦ

分手 nghĩa là chia tay, chia lìa.

Nghĩa của 分手

fēnshǒu

PHÂN THỦĐộng từ
  1. Chia tay
  2. Chia lìa
  3. Chia tay tình cảm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分手

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 分手

  • 我打算与她分手。 Tôi định sẽ chia tay với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881904
  • "你没结婚吧!?" "哦,我们分手了。我们解除婚约了。" "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #803764

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

分手 nghĩa là gì?

分手 (fēnshǒu) nghĩa là chia tay, chia lìa.

分手 đọc thế nào?

分手 đọc là fēnshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 分手 là gì?

Âm Hán Việt của 分手 là "phân thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.