分手
giọng máy của trình duyệt
分手 nghĩa là chia tay, chia lìa.
Nghĩa của 分手
fēnshǒu
PHÂN THỦĐộng từ- Chia tay
- Chia lìa
- Chia tay tình cảm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分手
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 分手
- 我打算与她分手。 Tôi định sẽ chia tay với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881904
- "你没结婚吧!?" "哦,我们分手了。我们解除婚约了。" "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #803764
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
分手 nghĩa là gì?
分手 (fēnshǒu) nghĩa là chia tay, chia lìa.
分手 đọc thế nào?
分手 đọc là fēnshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 分手 là gì?
Âm Hán Việt của 分手 là "phân thủ".