分星掰两
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 分星掰兩
分星掰两 nghĩa là tỉ mỉ.
Nghĩa của 分星掰两
fēnxīngbāiliǎng
phồn thể 分星掰兩- Tỉ mỉ
- Rõ ràng và chi tiết
Câu hỏi thường gặp
分星掰两 nghĩa là gì?
分星掰两 (fēnxīngbāiliǎng) nghĩa là tỉ mỉ.
分星掰两 đọc thế nào?
分星掰两 đọc là fēnxīngbāiliǎng (pinyin).