TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分星掰两

fēnxīngbāiliǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分星掰兩

分星掰两 nghĩa là tỉ mỉ.

Nghĩa của 分星掰两

fēnxīngbāiliǎng

phồn thể 分星掰兩
  1. Tỉ mỉ
  2. Rõ ràng và chi tiết

Câu hỏi thường gặp

分星掰两 nghĩa là gì?

分星掰两 (fēnxīngbāiliǎng) nghĩa là tỉ mỉ.

分星掰两 đọc thế nào?

分星掰两 đọc là fēnxīngbāiliǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.