TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分期

fēnqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN KỲ

分期 nghĩa là theo giai đoạn, xen kẽ.

Nghĩa của 分期

fēnqī

PHÂN KỲĐộng từ, Phó từ
  1. Theo giai đoạn
  2. Xen kẽ
  3. Từng bước
  4. Trả góp

Từ ghép có 分期

Câu hỏi thường gặp

分期 nghĩa là gì?

分期 (fēnqī) nghĩa là theo giai đoạn, xen kẽ.

分期 đọc thế nào?

分期 đọc là fēnqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 分期 là gì?

Âm Hán Việt của 分期 là "phân kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.