TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分析人士

fēnxīrénshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN TÍCH NHÂN SĨ

分析人士 nghĩa là nhà phân tích, chuyên gia.

Nghĩa của 分析人士

fēnxīrénshì

PHÂN TÍCH NHÂN SĨ
  1. Nhà phân tích
  2. Chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

分析人士 nghĩa là gì?

分析人士 (fēnxīrénshì) nghĩa là nhà phân tích, chuyên gia.

分析人士 đọc thế nào?

分析人士 đọc là fēnxīrénshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 分析人士 là gì?

Âm Hán Việt của 分析人士 là "phân tích nhân sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.