分析
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
分析 nghĩa là phân tích, việc phân tích.
Nghĩa của 分析
fēnxī
PHÂN TÍCHĐộng từ, Danh từ- Phân tích
- Việc phân tích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分析
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 分析
Câu hỏi thường gặp
分析 nghĩa là gì?
分析 (fēnxī) nghĩa là phân tích, việc phân tích.
分析 đọc thế nào?
分析 đọc là fēnxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 分析 là gì?
Âm Hán Việt của 分析 là "phân tích".