Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân tích xử lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分析处理 nghĩa là phân tích, xử lý phân tích.
Nghĩa của 分析处理
fēnxīchǔlǐ
PHÂN TÍCH XỬ LÝphồn thể 分析處理
Phân tích
Xử lý phân tích
Phân tích và xử lý
Câu hỏi thường gặp
分析处理 nghĩa là gì?
分析处理 (fēnxīchǔlǐ) nghĩa là phân tích, xử lý phân tích.
分析处理 đọc thế nào?
分析处理 đọc là fēnxīchǔlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 分析处理 là gì?
Âm Hán Việt của 分析处理 là "phân tích xử lý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.