TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分析法

fēnxīfǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN TÍCH PHÁP

分析法 nghĩa là phương pháp phân tích, lập luận phân tích.

Nghĩa của 分析法

fēnxīfǎ

PHÂN TÍCH PHÁP
  1. Phương pháp phân tích
  2. Lập luận phân tích

Câu hỏi thường gặp

分析法 nghĩa là gì?

分析法 (fēnxīfǎ) nghĩa là phương pháp phân tích, lập luận phân tích.

分析法 đọc thế nào?

分析法 đọc là fēnxīfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 分析法 là gì?

Âm Hán Việt của 分析法 là "phân tích pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.