分枝
giọng máy của trình duyệt
分枝 nghĩa là nhánh.
Nghĩa của 分枝
fēnzhī
PHÂN CHIDanh từ- Nhánh
Câu hỏi thường gặp
分枝 nghĩa là gì?
分枝 (fēnzhī) nghĩa là nhánh.
分枝 đọc thế nào?
分枝 đọc là fēnzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 分枝 là gì?
Âm Hán Việt của 分枝 là "phân chi".