Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân đoạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分段 nghĩa là chia thành các phần, phân đoạn.
Nghĩa của 分段
fēnduàn
PHÂN ĐOẠNĐộng từ
Chia (cái gì) thành các phần; phân đoạn
Câu hỏi thường gặp
分段 nghĩa là gì?
分段 (fēnduàn) nghĩa là chia thành các phần, phân đoạn.
分段 đọc thế nào?
分段 đọc là fēnduàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 分段 là gì?
Âm Hán Việt của 分段 là "phân đoạn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.