TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分歧点

fēnqídiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分歧點

Âm Hán Việt PHÂN KỲ ĐIỂM

分歧点 nghĩa là điểm bất đồng.

Nghĩa của 分歧点

fēnqídiǎn

PHÂN KỲ ĐIỂMphồn thể 分歧點
  1. Điểm bất đồng

Câu hỏi thường gặp

分歧点 nghĩa là gì?

分歧点 (fēnqídiǎn) nghĩa là điểm bất đồng.

分歧点 đọc thế nào?

分歧点 đọc là fēnqídiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 分歧点 là gì?

Âm Hán Việt của 分歧点 là "phân kỳ điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.