分灶吃饭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 分竈吃飯
分灶吃饭 nghĩa là "nấu ăn ở bếp riêng", khẩu hiệu của chương trình phân cấp tài chính bắt đầu từ những năm 1980 ở Trung Quốc.
Nghĩa của 分灶吃饭
fēnzàochīfàn
PHÂN TÁO CẬT PHẠNphồn thể 分竈吃飯- "nấu ăn ở bếp riêng", khẩu hiệu của chương trình phân cấp tài chính bắt đầu từ những năm 1980 ở Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
分灶吃饭 nghĩa là gì?
分灶吃饭 (fēnzàochīfàn) nghĩa là "nấu ăn ở bếp riêng", khẩu hiệu của chương trình phân cấp tài chính bắt đầu từ những năm 1980 ở Trung Quốc.
分灶吃饭 đọc thế nào?
分灶吃饭 đọc là fēnzàochīfàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 分灶吃饭 là gì?
Âm Hán Việt của 分灶吃饭 là "phân táo cật phạn".