TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分灶吃饭

fēnzàochīfàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分竈吃飯

Âm Hán Việt PHÂN TÁO CẬT PHẠN

分灶吃饭 nghĩa là "nấu ăn ở bếp riêng", khẩu hiệu của chương trình phân cấp tài chính bắt đầu từ những năm 1980 ở Trung Quốc.

Nghĩa của 分灶吃饭

fēnzàochīfàn

PHÂN TÁO CẬT PHẠNphồn thể 分竈吃飯
  1. "nấu ăn ở bếp riêng", khẩu hiệu của chương trình phân cấp tài chính bắt đầu từ những năm 1980 ở Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

分灶吃饭 nghĩa là gì?

分灶吃饭 (fēnzàochīfàn) nghĩa là "nấu ăn ở bếp riêng", khẩu hiệu của chương trình phân cấp tài chính bắt đầu từ những năm 1980 ở Trung Quốc.

分灶吃饭 đọc thế nào?

分灶吃饭 đọc là fēnzàochīfàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 分灶吃饭 là gì?

Âm Hán Việt của 分灶吃饭 là "phân táo cật phạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.