TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分生组织

fēnshēngzǔzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分生組織

Âm Hán Việt PHÂN SINH TỔ CHỨC

分生组织 nghĩa là mô phân sinh.

Nghĩa của 分生组织

fēnshēngzǔzhī

PHÂN SINH TỔ CHỨCphồn thể 分生組織
  1. Mô phân sinh

Câu hỏi thường gặp

分生组织 nghĩa là gì?

分生组织 (fēnshēngzǔzhī) nghĩa là mô phân sinh.

分生组织 đọc thế nào?

分生组织 đọc là fēnshēngzǔzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 分生组织 là gì?

Âm Hán Việt của 分生组织 là "phân sinh tổ chức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.