TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分离主义

fēnlízhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分離主義

Âm Hán Việt PHÂN LY CHỦ NGHĨA

分离主义 nghĩa là chủ nghĩa ly khai.

Nghĩa của 分离主义

fēnlízhǔyì

PHÂN LY CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 分離主義
  1. Chủ nghĩa ly khai

Câu hỏi thường gặp

分离主义 nghĩa là gì?

分离主义 (fēnlízhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa ly khai.

分离主义 đọc thế nào?

分离主义 đọc là fēnlízhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 分离主义 là gì?

Âm Hán Việt của 分离主义 là "phân ly chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.