分离
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 分離
分离 nghĩa là tách rời.
Nghĩa của 分离
fēnlí
PHÂN LYĐộng từphồn thể 分離- Tách rời
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分离
Đồng nghĩa
Từ ghép có 分离
Câu hỏi thường gặp
分离 nghĩa là gì?
分离 (fēnlí) nghĩa là tách rời.
分离 đọc thế nào?
分离 đọc là fēnlí (pinyin).
Âm Hán Việt của 分离 là gì?
Âm Hán Việt của 分离 là "phân ly".