TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分解代谢

fēnjiědàixiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分解代謝

Âm Hán Việt PHÂN GIẢI ĐẠI TẠ

分解代谢 nghĩa là dị hóa.

Nghĩa của 分解代谢

fēnjiědàixiè

PHÂN GIẢI ĐẠI TẠDanh từphồn thể 分解代謝
  1. Dị hóa (sinh học)
  2. Quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải
  3. Chuyển hóa dị hóa

Câu hỏi thường gặp

分解代谢 nghĩa là gì?

分解代谢 (fēnjiědàixiè) nghĩa là dị hóa.

分解代谢 đọc thế nào?

分解代谢 đọc là fēnjiědàixiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 分解代谢 là gì?

Âm Hán Việt của 分解代谢 là "phân giải đại tạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.