TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分解

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fēnjiě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN GIẢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân giải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分解 nghĩa là phân giải, phân hủy.

Nghĩa của 分解

fēnjiě

PHÂN GIẢIĐộng từ
  1. Phân giải
  2. Phân hủy
  3. Phá vỡ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分解

Đồng nghĩa

Từ ghép có 分解

Thành ngữ có 分解

Câu hỏi thường gặp

分解 nghĩa là gì?

分解 (fēnjiě) nghĩa là phân giải, phân hủy.

分解 đọc thế nào?

分解 đọc là fēnjiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 分解 là gì?

Âm Hán Việt của 分解 là "phân giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.