分解
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân giải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分解 nghĩa là phân giải, phân hủy.
Nghĩa của 分解
fēnjiě
PHÂN GIẢIĐộng từ- Phân giải
- Phân hủy
- Phá vỡ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分解
Đồng nghĩa
Từ ghép có 分解
Thành ngữ có 分解
- 分解代谢 — Dị hóa (sinh học)
Câu hỏi thường gặp
分解 nghĩa là gì?
分解 (fēnjiě) nghĩa là phân giải, phân hủy.
分解 đọc thế nào?
分解 đọc là fēnjiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 分解 là gì?
Âm Hán Việt của 分解 là "phân giải".