TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分贝

fēnbèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分貝

Âm Hán Việt PHÂN BỐI

分贝 nghĩa là decibel.

Nghĩa của 分贝

fēnbèi

PHÂN BỐILượng từphồn thể 分貝
  1. Decibel

Câu hỏi thường gặp

分贝 nghĩa là gì?

分贝 (fēnbèi) nghĩa là decibel.

分贝 đọc thế nào?

分贝 đọc là fēnbèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 分贝 là gì?

Âm Hán Việt của 分贝 là "phân bối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.