TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分说

fēnshuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分說

Âm Hán Việt PHÂN THUYẾT

分说 nghĩa là giải thích.

Nghĩa của 分说

fēnshuō

PHÂN THUYẾTĐộng từphồn thể 分說
  1. Giải thích (sự khác biệt)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分说

Đồng nghĩa

Từ ghép có 分说

Câu hỏi thường gặp

分说 nghĩa là gì?

分说 (fēnshuō) nghĩa là giải thích.

分说 đọc thế nào?

分说 đọc là fēnshuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 分说 là gì?

Âm Hán Việt của 分说 là "phân thuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.