分队 (fēnduì) nghĩa là Trung đội hoặc tiểu đội quân sự.
分队 đọc thế nào?
分队 đọc là fēnduì (pinyin).
Âm Hán Việt của 分队 là gì?
Âm Hán Việt của 分队 là "phân đội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.