TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分馏

fēnliú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分餾

分馏 nghĩa là chưng cất phân đoạn.

Nghĩa của 分馏

fēnliú

Động từphồn thể 分餾
  1. Chưng cất phân đoạn

Câu hỏi thường gặp

分馏 nghĩa là gì?

分馏 (fēnliú) nghĩa là chưng cất phân đoạn.

分馏 đọc thế nào?

分馏 đọc là fēnliú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.