切
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿰七刀 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiết, thế
切 nghĩa là nhất định, hoàn toàn, phải rồi.
Nghĩa của 切
qiè
THIẾT- Nhất định; hoàn toàn (không)
- thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ Phải rồi.; Chậc!
- Mài
- hình thức giới hạn Gần với
- hình thức giới hạn Háo hức
- Tương ứng với
- (dùng để chỉ rằng nên áp dụng hệ thống phản thiết 反切 (fǎnqiè) cho hai ký tự trước)
qiē
THIẾT- Cắt; thái; khắc
- toán Tiếp tuyến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 切
Đồng nghĩa
Từ ghép có 切
Thành ngữ có 切
- 咬牙切齿 — Nghiến răng; tức giận nghiến răng
- 不顾一切 — Bất chấp mọi cân nhắc tiêu cực; vứt bỏ mọi lo lắng
- 一刀切 — Cắt một nhát (thành ngữ); áp dụng đồng loạt
- 目空一切 — Mắt không coi ai ra gì (thành ngữ); kiêu ngạo
- 切肤之痛 — Nỗi đau cảm nhận sâu sắc
- 切中时弊 — Đánh trúng vào tệ nạn thời đại (thành ngữ); fig. nhắm đúng mục tiêu chính trị hiện tại
- 洞察一切 — Nhìn rõ mọi thứ
- 切中要害 — Đánh trúng mục tiêu và gây tổn thương thực sự
- 切中时病 — Đánh trúng chỗ đau (thành ngữ); fig. đánh trúng đích
- 切切私语 — Một lời thì thầm riêng tư
- 切磋琢磨 — Cắt gọt và mài giũa
- 切齿腐心 — Căm ghét tột cùng
- 弦切角 — Góc dây (tức là góc mà một dây của đường cong tạo với tiếp tuyến)
- 怒目切齿 — Nghiến răng nghiến lợi trong cơn giận
- 求好心切 — Đòi hỏi tiêu chuẩn cao nhất của ai đó (hoặc bản thân)
- 一切就绪 — Mọi thứ vào đúng chỗ và sẵn sàng
- 哀哭切齿 — Khóc lóc và nghiến răng
Câu hỏi thường gặp
切 nghĩa là gì?
切 (qiè, qiē) nghĩa là nhất định, hoàn toàn, phải rồi.
切 đọc thế nào?
切 đọc là qiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 切 là gì?
Âm Hán Việt của 切 là "thiết".