切嘱 (qièzhǔ) nghĩa là lời khuyên khẩn cấp, khuyên nhủ.
切嘱 đọc thế nào?
切嘱 đọc là qièzhǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 切嘱 là gì?
Âm Hán Việt của 切嘱 là "thiết chúc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.