TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

切片检查

qiēpiànjiǎnchá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 切片檢查

Âm Hán Việt THIẾT PHIẾN KIỂM TRA

切片检查 nghĩa là kiểm tra tiêu bản.

Nghĩa của 切片检查

qiēpiànjiǎnchá

THIẾT PHIẾN KIỂM TRAphồn thể 切片檢查
  1. Kiểm tra tiêu bản
  2. Kiểm tra kính hiển vi mẫu lát mỏng như một phần của sinh thiết

Câu hỏi thường gặp

切片检查 nghĩa là gì?

切片检查 (qiēpiànjiǎnchá) nghĩa là kiểm tra tiêu bản.

切片检查 đọc thế nào?

切片检查 đọc là qiēpiànjiǎnchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 切片检查 là gì?

Âm Hán Việt của 切片检查 là "thiết phiến kiểm tra".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.