TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

切达

Qièdá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 切達

Âm Hán Việt THIẾT ĐẠT

切达 nghĩa là Phô mai Cheddar.

Nghĩa của 切达

Qièdá

THIẾT ĐẠTphồn thể 切達tên riêng
  1. Phô mai Cheddar

Câu hỏi thường gặp

切达 nghĩa là gì?

切达 (qièdá) nghĩa là Phô mai Cheddar.

切达 đọc thế nào?

切达 đọc là Qièdá (pinyin).

Âm Hán Việt của 切达 là gì?

Âm Hán Việt của 切达 là "thiết đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.