TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刍

chú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 芻

Âm Hán Việt SÔ
Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: sô, trâu

刍 nghĩa là cắt cỏ, khô.

Nghĩa của 刍

chú

SÔphồn thể 芻
  1. Cắt cỏ
  2. Khô
  3. Rơm
  4. Cỏ khô
  5. Cỏ nuôi gia súc, rơm cỏ
  6. Lời nói khiêm tốn, quê mùa

Thành ngữ có 刍

  • 反裘负刍 — Mặc áo lông ngược và vác củi trên lưng

Câu hỏi thường gặp

刍 nghĩa là gì?

刍 (chú) nghĩa là cắt cỏ, khô.

刍 đọc thế nào?

刍 đọc là chú (pinyin).

Âm Hán Việt của 刍 là gì?

Âm Hán Việt của 刍 là "sô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.