TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刍豢

chúhuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 芻豢

刍豢 nghĩa là gia súc, động vật nuôi.

Nghĩa của 刍豢

chúhuàn

Danh từphồn thể 芻豢
  1. Gia súc
  2. Động vật nuôi

Câu hỏi thường gặp

刍豢 nghĩa là gì?

刍豢 (chúhuàn) nghĩa là gia súc, động vật nuôi.

刍豢 đọc thế nào?

刍豢 đọc là chúhuàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.