TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刑天

Xíngtiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH THIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình thiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刑天 nghĩa là Hình Thiên, người anh hùng không đầu trong thần thoại Trung Quốc bị Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì) chém đầu.

Nghĩa của 刑天

Xíngtiān

HÌNH THIÊNTên riêngtên riêng
  1. Hình Thiên, người anh hùng không đầu trong thần thoại Trung Quốc bị Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì) chém đầu

Câu hỏi thường gặp

刑天 nghĩa là gì?

刑天 (xíngtiān) nghĩa là Hình Thiên, người anh hùng không đầu trong thần thoại Trung Quốc bị Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì) chém đầu.

刑天 đọc thế nào?

刑天 đọc là Xíngtiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 刑天 là gì?

Âm Hán Việt của 刑天 là "hình thiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.