TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刑期

xíngqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH KỲ

刑期 nghĩa là thời hạn tù.

Nghĩa của 刑期

xíngqī

HÌNH KỲDanh từ
  1. Thời hạn tù

Câu hỏi thường gặp

刑期 nghĩa là gì?

刑期 (xíngqī) nghĩa là thời hạn tù.

刑期 đọc thế nào?

刑期 đọc là xíngqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 刑期 là gì?

Âm Hán Việt của 刑期 là "hình kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.