Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
刑部 nghĩa là bộ hình.
Nghĩa của 刑部
Xíngbù
HÌNH BỘTên riêngtên riêng
Bộ Hình (thời Trung Quốc cổ đại)
Câu hỏi thường gặp
刑部 nghĩa là gì?
刑部 (xíngbù) nghĩa là bộ hình.
刑部 đọc thế nào?
刑部 đọc là Xíngbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 刑部 là gì?
Âm Hán Việt của 刑部 là "hình bộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.