TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

划十字

huàshízì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劃十字

Âm Hán Việt HOẠCH THẬP TỰ

划十字 nghĩa là Biến thể của 画十字 (huàshízì).

Nghĩa của 划十字

huàshízì

HOẠCH THẬP TỰphồn thể 劃十字
  1. Biến thể của 画十字 (huàshízì)

Câu hỏi thường gặp

划十字 nghĩa là gì?

划十字 (huàshízì) nghĩa là Biến thể của 画十字 (huàshízì).

划十字 đọc thế nào?

划十字 đọc là huàshízì (pinyin).

Âm Hán Việt của 划十字 là gì?

Âm Hán Việt của 划十字 là "hoạch thập tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.