TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

划圆防守

huàyuánfángshǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劃圓防守

Âm Hán Việt HOẠCH VIÊN PHÒNG THỦ

划圆防守 nghĩa là phản đòn.

Nghĩa của 划圆防守

huàyuánfángshǒu

HOẠCH VIÊN PHÒNG THỦphồn thể 劃圓防守
  1. Phản đòn (một cú đánh trong đấu kiếm)

Câu hỏi thường gặp

划圆防守 nghĩa là gì?

划圆防守 (huàyuánfángshǒu) nghĩa là phản đòn.

划圆防守 đọc thế nào?

划圆防守 đọc là huàyuánfángshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 划圆防守 là gì?

Âm Hán Việt của 划圆防守 là "hoạch viên phòng thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.