TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

划归

huàguī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劃歸

Âm Hán Việt HOẠCH QUY

划归 nghĩa là sáp nhập, chuyển vào.

Nghĩa của 划归

huàguī

HOẠCH QUYĐộng từphồn thể 劃歸
  1. Sáp nhập
  2. Chuyển vào (quản lý bên ngoài)

Câu hỏi thường gặp

划归 nghĩa là gì?

划归 (huàguī) nghĩa là sáp nhập, chuyển vào.

划归 đọc thế nào?

划归 đọc là huàguī (pinyin).

Âm Hán Việt của 划归 là gì?

Âm Hán Việt của 划归 là "hoạch quy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.