TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

划线板

huàxiànbǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劃線板

Âm Hán Việt HOẠCH TUYẾN BẢN

划线板 nghĩa là thước.

Nghĩa của 划线板

huàxiànbǎn

HOẠCH TUYẾN BẢNphồn thể 劃線板
  1. Thước (dùng để kẻ đường)

Câu hỏi thường gặp

划线板 nghĩa là gì?

划线板 (huàxiànbǎn) nghĩa là thước.

划线板 đọc thế nào?

划线板 đọc là huàxiànbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 划线板 là gì?

Âm Hán Việt của 划线板 là "hoạch tuyến bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.