TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

列克

lièkè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆT KHẮC

列克 nghĩa là lek.

Nghĩa của 列克

lièkè

LIỆT KHẮCDanh từ
  1. Lek (đơn vị tiền tệ của Albania)

Câu hỏi thường gặp

列克 nghĩa là gì?

列克 (lièkè) nghĩa là lek.

列克 đọc thế nào?

列克 đọc là lièkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 列克 là gì?

Âm Hán Việt của 列克 là "liệt khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.