TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

列克星顿

Lièkèxīngdùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 列克星頓

Âm Hán Việt LIỆT KHẮC TINH ĐỐN

列克星顿 nghĩa là Lexington, Massachusetts.

Nghĩa của 列克星顿

Lièkèxīngdùn

LIỆT KHẮC TINH ĐỐNphồn thể 列克星頓tên riêng
  1. Lexington, Massachusetts

Câu hỏi thường gặp

列克星顿 nghĩa là gì?

列克星顿 (lièkèxīngdùn) nghĩa là Lexington, Massachusetts.

列克星顿 đọc thế nào?

列克星顿 đọc là Lièkèxīngdùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 列克星顿 là gì?

Âm Hán Việt của 列克星顿 là "liệt khắc tinh đốn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.