TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

列强

lièqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 列強

Âm Hán Việt LIỆT CƯỜNG

列强 nghĩa là các cường quốc.

Nghĩa của 列强

lièqiáng

LIỆT CƯỜNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 列強
  1. Các cường quốc (lịch sử)

Câu hỏi thường gặp

列强 nghĩa là gì?

列强 (lièqiáng) nghĩa là các cường quốc.

列强 đọc thế nào?

列强 đọc là lièqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 列强 là gì?

Âm Hán Việt của 列强 là "liệt cường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.