TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

列明

lièmíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆT MINH

列明 nghĩa là liệt kê, xác định.

Nghĩa của 列明

lièmíng

LIỆT MINH
  1. Liệt kê
  2. Xác định

Câu hỏi thường gặp

列明 nghĩa là gì?

列明 (lièmíng) nghĩa là liệt kê, xác định.

列明 đọc thế nào?

列明 đọc là lièmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 列明 là gì?

Âm Hán Việt của 列明 là "liệt minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.