TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

列缺

lièquē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆT KHUYẾT

列缺 nghĩa là tia chớp.

Nghĩa của 列缺

lièquē

LIỆT KHUYẾTDanh từ
  1. Tia chớp (từ cổ)

Câu hỏi thường gặp

列缺 nghĩa là gì?

列缺 (lièquē) nghĩa là tia chớp.

列缺 đọc thế nào?

列缺 đọc là lièquē (pinyin).

Âm Hán Việt của 列缺 là gì?

Âm Hán Việt của 列缺 là "liệt khuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.