列表
giọng máy của trình duyệt
列表 nghĩa là danh sách.
Nghĩa của 列表
lièbiǎo
LIỆT BIỂUĐộng từ, Danh từ- Danh sách
Từ ghép có 列表
Câu hỏi thường gặp
列表 nghĩa là gì?
列表 (lièbiǎo) nghĩa là danh sách.
列表 đọc thế nào?
列表 đọc là lièbiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 列表 là gì?
Âm Hán Việt của 列表 là "liệt biểu".