列车长 (lièchēzhǎng) nghĩa là trưởng tàu, quản lý tàu.
列车长 đọc thế nào?
列车长 đọc là lièchēzhǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 列车长 là gì?
Âm Hán Việt của 列车长 là "liệt xa trưởng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.