TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刘义庆

Liú Yìqìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劉義慶

Âm Hán Việt LƯU NGHĨA KHÁNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu nghĩa khánh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刘义庆 nghĩa là Lưu Nghĩa Khánh (403-444), nhà văn triều Lưu Tống, người biên soạn và chỉnh lý Thế Thuyết Tân Ngữ 世说新语 (Shìshuō Xīnyǔ).

Nghĩa của 刘义庆

Liú Yìqìng

LƯU NGHĨA KHÁNHphồn thể 劉義慶tên riêng
  1. Lưu Nghĩa Khánh (403-444), nhà văn triều Lưu Tống, người biên soạn và chỉnh lý Thế Thuyết Tân Ngữ 世说新语 (Shìshuō Xīnyǔ)

Câu hỏi thường gặp

刘义庆 nghĩa là gì?

刘义庆 (liú yìqìng) nghĩa là Lưu Nghĩa Khánh (403-444), nhà văn triều Lưu Tống, người biên soạn và chỉnh lý Thế Thuyết Tân Ngữ 世说新语 (Shìshuō Xīnyǔ).

刘义庆 đọc thế nào?

刘义庆 đọc là Liú Yìqìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 刘义庆 là gì?

Âm Hán Việt của 刘义庆 là "lưu nghĩa khánh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.