刘云山
Phồn thể: 劉雲山
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu vân sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
刘云山 nghĩa là Lưu Vân Sơn (1947-), chính trị gia Trung Quốc, xuất thân từ ngành báo chí ở Nội Mông, từng là trưởng Ban Tuyên giáo Trung ương 2002-2012.
Nghĩa của 刘云山
Liú Yúnshān
LƯU VÂN SƠNphồn thể 劉雲山tên riêng- Lưu Vân Sơn (1947-), chính trị gia Trung Quốc, xuất thân từ ngành báo chí ở Nội Mông, từng là trưởng Ban Tuyên giáo Trung ương 2002-2012
Câu hỏi thường gặp
刘云山 nghĩa là gì?
刘云山 (liú yúnshān) nghĩa là Lưu Vân Sơn (1947-), chính trị gia Trung Quốc, xuất thân từ ngành báo chí ở Nội Mông, từng là trưởng Ban Tuyên giáo Trung ương 2002-2012.
刘云山 đọc thế nào?
刘云山 đọc là Liú Yúnshān (pinyin).
Âm Hán Việt của 刘云山 là gì?
Âm Hán Việt của 刘云山 là "lưu vân sơn".