TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刘向

Liú Xiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劉向

Âm Hán Việt LƯU HƯỚNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu hướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刘向 nghĩa là Lưu Hướng (77-6 TCN), học giả và tác giả triều Hán.

Nghĩa của 刘向

Liú Xiàng

LƯU HƯỚNGphồn thể 劉向tên riêng
  1. Lưu Hướng (77-6 TCN), học giả và tác giả triều Hán

Câu hỏi thường gặp

刘向 nghĩa là gì?

刘向 (liú xiàng) nghĩa là Lưu Hướng (77-6 TCN), học giả và tác giả triều Hán.

刘向 đọc thế nào?

刘向 đọc là Liú Xiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 刘向 là gì?

Âm Hán Việt của 刘向 là "lưu hướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.