TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刘渊

Liú Yuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劉淵

Âm Hán Việt LƯU UYÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu uyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刘渊 nghĩa là Lưu Uyên (khoảng 251-310), quân phiệt cuối triều Tây Tấn 西晋 (Xī Jìn), người sáng lập Thành Hán thời Thập Lục Quốc 成汉 (Chéng Hàn) (304-347).

Nghĩa của 刘渊

Liú Yuān

LƯU UYÊNphồn thể 劉淵tên riêng
  1. Lưu Uyên (khoảng 251-310), quân phiệt cuối triều Tây Tấn 西晋 (Xī Jìn), người sáng lập Thành Hán thời Thập Lục Quốc 成汉 (Chéng Hàn) (304-347)

Câu hỏi thường gặp

刘渊 nghĩa là gì?

刘渊 (liú yuān) nghĩa là Lưu Uyên (khoảng 251-310), quân phiệt cuối triều Tây Tấn 西晋 (Xī Jìn), người sáng lập Thành Hán thời Thập Lục Quốc 成汉 (Chéng Hàn) (304-347).

刘渊 đọc thế nào?

刘渊 đọc là Liú Yuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 刘渊 là gì?

Âm Hán Việt của 刘渊 là "lưu uyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.