则
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 則
Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰贝刂 Mọi âm Hán Việt của chữ: tắc
则 nghĩa là nhưng, thì, tiêu chuẩn, chuẩn mực.
Nghĩa của 则
zé
TẮCphồn thể 則- văn học (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì
- hình thức kết hợp Tiêu chuẩn; chuẩn mực
- hình thức kết hợp Nguyên tắc
- văn học Bắt chước; theo
- Lượng từ cho văn bản viết
Từ ghép có 则
Thành ngữ có 则
- 以身作则 — Làm gương (thành ngữ); làm mẫu
- 欲速则不达 — Dục tốc bất đạt; việc gì cũng không thể vội vã
- 穷则思变 — Khi xuống đáy, bạn phải nghĩ ra cách tiếp cận mới
- 不平则鸣 — Ở đâu có bất công, ở đó có tiếng kêu oan
- 当断则断 — Đưa ra quyết định khi cần quyết định
- 不俭则匮 — Không tiết kiệm thì sẽ thiếu thốn
- 俭则不缺 — Không lãng phí thì không thiếu thốn
- 勤则不匮 — Nếu một người siêng năng, người đó sẽ không thiếu thốn.
Câu ví dụ với 则
- 凡事豫则立。 Fánshì yù zé lì.Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806554
- 不下雨则矣,一下一定是倾盆大雨。 Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #859177
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
则 nghĩa là gì?
则 (zé) nghĩa là nhưng, thì, tiêu chuẩn, chuẩn mực.
则 đọc thế nào?
则 đọc là zé (pinyin).
Âm Hán Việt của 则 là gì?
Âm Hán Việt của 则 là "tắc".