TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刘熙

Liú Xī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劉熙

Âm Hán Việt LƯU HY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu hy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刘熙 nghĩa là Lưu Hi (cuối thời Hán, khoảng năm 200 SCN), có thể là tác giả của Thích Danh 释名 (Shìmíng).

Nghĩa của 刘熙

Liú Xī

LƯU HYphồn thể 劉熙tên riêng
  1. Lưu Hi (cuối thời Hán, khoảng năm 200 SCN), có thể là tác giả của Thích Danh 释名 (Shìmíng)

Câu hỏi thường gặp

刘熙 nghĩa là gì?

刘熙 (liú xī) nghĩa là Lưu Hi (cuối thời Hán, khoảng năm 200 SCN), có thể là tác giả của Thích Danh 释名 (Shìmíng).

刘熙 đọc thế nào?

刘熙 đọc là Liú Xī (pinyin).

Âm Hán Việt của 刘熙 là gì?

Âm Hán Việt của 刘熙 là "lưu hy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.